Greek Cup23:30 ngày 29/10/2025

Levadiakos
1 - 0

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốAsteras Aktor
6Chỉ số 21
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
86Chỉ số 2381
72Chỉ số 2460
6Chỉ số 224
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-1883222373361977148521
Đội hình xuất phát

L.Nunes#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Magnússon#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Filon#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Tsivelekidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Jallow#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Verbič#77 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Manthatis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Goumas#85 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
s.juric#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.juric#6

s.juric#8
s.juric#99

s.juric#31

s.juric#15

s.juric#34

s.juric#12

s.juric#24

s.juric#18

s.juric#2

s.juric#23

s.juric#11
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-4-1-1713194728102220329
Đội hình xuất phát
spyros angelidis#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Šipčić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.castano#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sylla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Fernández#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tzandaris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Munoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Kaltsas#20 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
l.juniormendieta#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

N.Gioacchini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gioacchini#5

N.Gioacchini#16

N.Gioacchini#13

N.Gioacchini#29

N.Gioacchini#41

N.Gioacchini#40

N.Gioacchini#91

N.Gioacchini#2

N.Gioacchini#11

N.Gioacchini#49

N.Gioacchini#69

N.Gioacchini#7
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor0 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Asteras Aktor
Levadiakos1 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Levadiakos
Asteras Aktor0 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 2
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Atromitos Athens2 - 2
Levadiakos
Levadiakos6 - 0
Panetolikos Agrinio
Olympiacos Piraeus3 - 2
Levadiakos
AEL Larisa1 - 2
Levadiakos
Levadiakos4 - 0
OFI Crete FC
Levadiakos4 - 1
PAOK Saloniki
Levadiakos0 - 1
AEK Athens
Levadiakos0 - 0
AO Egaleo
Panathinaikos1 - 1
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Panathinaikos2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 2
AE Kifisias
Panserraikos2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 3
PAOK Saloniki
Asteras Aktor1 - 2
Olympiacos Piraeus
Volos NPS2 - 1
Asteras Aktor
AE Kifisias1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 2
AEL Larisa
AEK Athens1 - 0
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus2 - 0
Asteras AktorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#11#20#30#41#56#60#70
Asteras Aktor
#10#20#30#41#51#60#70