Greek Super League22:00 ngày 03/11/2025

Asteras Aktor
3 - 0

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras AktorChỉ sốOFI Crete FC
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
14Chỉ số 224
101Chỉ số 2345
79Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-4-1-111713242051440741
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ivanov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Sylla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Yablonski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Chicco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Ketu#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bartolo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

F.Macheda#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Macheda#11

F.Macheda#19

F.Macheda#49

F.Macheda#9

F.Macheda#71

F.Macheda#16

F.Macheda#8

F.Macheda#72

F.Macheda#29

F.Macheda#26

F.Macheda#32

F.Macheda#10
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-1-3-2314242216271418119
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Marinakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Apostolakis#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

T.Nuss#18 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#13

E.Salcedo#7

E.Salcedo#8

E.Salcedo#46

E.Salcedo#77

E.Salcedo#10

E.Salcedo#1

E.Salcedo#34

E.Salcedo#5

E.Salcedo#70

E.Salcedo#22

E.Salcedo#25
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Levadiakos1 - 0
Asteras Aktor
Panathinaikos2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 2
AE Kifisias
Panserraikos2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 3
PAOK Saloniki
Asteras Aktor1 - 2
Olympiacos Piraeus
Volos NPS2 - 1
Asteras Aktor
AE Kifisias1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 2
AEL Larisa
AEK Athens1 - 0
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 1
Iraklis
OFI Crete FC1 - 3
Atromitos Athens
Panetolikos Agrinio4 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC1 - 3
AE Kifisias
Kallithea0 - 1
OFI Crete FC
Levadiakos4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
AO Kavala
OFI Crete FC1 - 2
PAOK Saloniki
OFI Crete FC0 - 2
Chania KissamikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Aktor
#13#21#30#42#510#60#70
OFI Crete FC
#10#20#31#42#51#60#70