Greek Super Cup22:00 ngày 03/01/2026

OFI Crete FC
0 - 0

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốOlympiacos Piraeus
3Chỉ số 2113
0Chỉ số 81
5Chỉ số 32
38Chỉ số 2562
115Chỉ số 23152
5Chỉ số 210
53Chỉ số 24117
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-1-23125241721141227189
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
konstantinos kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Androutsos#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Shengelia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#11

E.Salcedo#25

E.Salcedo#8
E.Salcedo#46

E.Salcedo#44

E.Salcedo#10

E.Salcedo#4

E.Salcedo#1

E.Salcedo#22

E.Salcedo#13

E.Salcedo#90

E.Salcedo#45
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-188234543329610225699
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mouzakitis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Podence#56 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Taremi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Taremi#14

M.Taremi#11

M.Taremi#27

M.Taremi#16

M.Taremi#80

M.Taremi#8

M.Taremi#67

M.Taremi#6

M.Taremi#39

M.Taremi#31

M.Taremi#20

M.Taremi#97
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 3
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
AEK Athens2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Panserraikos
Olympiacos Piraeus3 - 0
OFI Crete FC
AEK Athens2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 1
Volos NPS
AEL Larisa1 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 1
AEK Athens
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 1
Iraklis
OFI Crete FC1 - 3
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
AE Kifisias
Olympiacos Piraeus6 - 0
Iraklis
Aris Thessaloniki0 - 0
Olympiacos Piraeus
FC Kairat Almaty0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
OFI Crete FC
Ellas Syrou2 - 5
Olympiacos Piraeus
Panetolikos Agrinio0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 4
Real Madrid
Olympiacos Piraeus3 - 0
Atromitos Athens
AE Kifisias1 - 3
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#10#20#30#46#57#60#70
Olympiacos Piraeus
#10#20#30#42#512#63#70