Greek Super League21:00 ngày 20/12/2025

Asteras Aktor
0 - 1

Aris Thessaloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras AktorChỉ sốAris Thessaloniki
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
37Chỉ số 2440
3Chỉ số 33
122Chỉ số 2386
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-2-3-11721322956911324041
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Fernández#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ivanov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pomonis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Yablonski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Emmanouilidis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mendieta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Ketu#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Macheda#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Macheda#61

F.Macheda#7

F.Macheda#3

F.Macheda#8

F.Macheda#16

F.Macheda#9

F.Macheda#26

F.Macheda#22

F.Macheda#20

F.Macheda#10

F.Macheda#19

F.Macheda#49
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-4-1-13315249217768187780
Đội hình xuất phát

G.Athanasiadis#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Á.Tejero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Alvaro#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Rose#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Frýdek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pérez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Galanopoulos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Moruțan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Panagidis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Moron#41

L.Moron#28

L.Moron#70
L.Moron#25
L.Moron#91

L.Moron#21

L.Moron#26
L.Moron#29
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Thessaloniki0 - 0
Asteras Aktor
Aris Thessaloniki2 - 1
Asteras Aktor
Aris Thessaloniki4 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 2
Asteras Aktor
Aris Thessaloniki3 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
AE Kifisias0 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor5 - 0
Ilioupoli
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Panetolikos Agrinio
Aris Thessaloniki0 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
Levadiakos1 - 0
Asteras Aktor
Panathinaikos2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 2
AE KifisiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki3 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
AEL Larisa
AEK Athens1 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
AO Egaleo1 - 3
Aris Thessaloniki
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Aktor
#10#20#30#43#57#60#70
Aris Thessaloniki
#11#21#30#43#53#60#70