Danish 1st Division00:00 ngày 24/05/2025

Odense BK
4 - 2

Esbjerg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odense BKChỉ sốEsbjerg
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
9Chỉ số 216
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
60Chỉ số 2418
8Chỉ số 25
120Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
Odense BK
Sơ đồ 4-3-3120252937142310172
Đội hình xuất phát

M.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Owusu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Bürgy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Trybull#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

G.Grubbe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Martin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Deedson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Mickelson#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mickelson#15
N.Mickelson#21

N.Mickelson#11

N.Mickelson#4
N.Mickelson#40
N.Mickelson#26
N.Mickelson#13

N.Mickelson#24
N.Mickelson#32
Esbjerg
Sơ đồ 4-2-3-116431532857123814
Đội hình xuất phát

K.Kristensen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Stagaard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Blicher#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Troelsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.S.From#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J. Lucena#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Freriks#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Freriks#25

T.Freriks#9
T.Freriks#39

T.Freriks#27

T.Freriks#19

T.Freriks#10

T.Freriks#21

T.Freriks#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg0 - 6
Odense BK
Odense BK2 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 2
Odense BK
Odense BK4 - 1
Esbjerg
Odense BK3 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
Odense BK
Odense BK4 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 1
Esbjerg
Odense BK2 - 1
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Kolding FC1 - 1
Odense BK
AC Horsens2 - 2
Odense BK
Odense BK1 - 1
Fredericia
Odense BK1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Odense BK
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Esbjerg0 - 6
Odense BK
Fredericia1 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 0
AC Horsens
Sonderjyske0 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Esbjerg2 - 0
Hvidovre IF
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
Fredericia1 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Fredericia
AC Horsens3 - 2
Esbjerg
Esbjerg0 - 6
Odense BK
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Hvidovre IF0 - 3
Esbjerg
AC Horsens2 - 1
EsbjergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odense BK
#14#23#30#42#58#60#70
Esbjerg
#12#20#30#40#55#60#70
Hillerod Fodbold
Hobro
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge
Vendsyssel
Roskilde