Faroe Islands Premier League00:30 ngày 04/10/2025

NSI Runavik
2 - 1

B36 Torshavn
Thống kê
Thống kê trận đấu
NSI RunavikChỉ sốB36 Torshavn
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
80Chỉ số 2498
7Chỉ số 27
140Chỉ số 23153
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NSI Runavik
11110461316851733
Đội hình xuất phát

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Przybylski#23

M.Przybylski#3

M.Przybylski#27

M.Przybylski#29

M.Przybylski#18

M.Przybylski#30
M.Przybylski#2
B36 Torshavn
1237223202428211413
Đội hình xuất phát

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vatnsdal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Poulsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djoni sivertsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

djoni sivertsen#10
djoni sivertsen#9

djoni sivertsen#25
djoni sivertsen#26
djoni sivertsen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 4
B36 Torshavn
NSI Runavik0 - 2
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur1 - 5
NSI Runavik
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
TB/FCS/Royn
EB Streymur1 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 1
FC Suduroy
Víkingur Gøta3 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
07 Vestur Sorvagur
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
HJK Helsinki4 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
TB/FCS/Royn0 - 5
B36 Torshavn
HB Torshavn2 - 2
B36 Torshavn
07 Vestur Sorvagur0 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
Toftir B68
B36 Torshavn0 - 3
KI Klaksvik
Víkingur Gøta4 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 2
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn3 - 1
07 Vestur SorvagurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NSI Runavik
#12#20#30#42#57#60#70
B36 Torshavn
#11#21#30#44#57#60#70