Faroe Islands Premier League21:00 ngày 24/08/2025

NSI Runavik
3 - 1

FC Suduroy
Thống kê
Thống kê trận đấu
NSI RunavikChỉ sốFC Suduroy
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
12Chỉ số 20
16Chỉ số 221
1Chỉ số 32
83Chỉ số 2421
102Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
NSI Runavik
61758292713410331
Đội hình xuất phát
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Joensen#11
K.Joensen#23
K.Joensen#19

K.Joensen#18

K.Joensen#30
K.Joensen#28
FC Suduroy
2019171221641011624
Đội hình xuất phát
owusu emmanuel andorful#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.V.Leo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakup joensen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjartmar holm#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Godtfred#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hunter bell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.abdul#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
trondur sjurdarson#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
trondur sjurdarson#1
trondur sjurdarson#22
trondur sjurdarson#9
trondur sjurdarson#3
trondur sjurdarson#27
trondur sjurdarson#7
trondur sjurdarson#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Suduroy1 - 7
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
FC Suduroy
NSI Runavik5 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
FC Suduroy
NSI Runavik6 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 4
NSI Runavik
NSI Runavik5 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 0
FC SuduroyĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
07 Vestur Sorvagur
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
HJK Helsinki4 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
HJK Helsinki
TB/FCS/Royn2 - 6
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
NSI Runavik1 - 1
Víkingur Gøta
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
KI Klaksvik3 - 2
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Suduroy
Toftir B681 - 1
FC Suduroy
TB/FCS/Royn2 - 3
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 2
HB Torshavn
FC Suduroy4 - 3
07 Vestur Sorvagur
KI Klaksvik4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 3
Toftir B68
EB Streymur2 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy2 - 3
B36 Torshavn
Víkingur Gøta3 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 7
NSI RunavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NSI Runavik
#13#21#30#41#512#60#70
FC Suduroy
#11#21#30#42#50#60#70