Faroe Islands Premier League00:30 ngày 20/09/2025

Toftir B68
1 - 3

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toftir B68Chỉ sốNSI Runavik
134Chỉ số 23217
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
3Chỉ số 216
2Chỉ số 2210
66Chỉ số 24128
Lineup
Đội hình trận đấu
Toftir B68
19252252910133016231
Đội hình xuất phát

L.Guttesen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.josephsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mensah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marjus non#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.samuelsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Thomsen#17
T.Thomsen#14
T.Thomsen#77
T.Thomsen#4
T.Thomsen#18
T.Thomsen#9
T.Thomsen#28
NSI Runavik
11171104613272985
Đội hình xuất phát

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

hassou diaby#30

hassou diaby#18

hassou diaby#16
hassou diaby#19

hassou diaby#3
hassou diaby#23

hassou diaby#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Toftir B681 - 4
NSI Runavik
Toftir B681 - 2
NSI Runavik
Toftir B682 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 3
Toftir B68
Toftir B680 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 2
Toftir B68
Toftir B680 - 1
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
EB Streymur0 - 2
Toftir B68
Toftir B682 - 2
Víkingur Gøta
B36 Torshavn1 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 1
FC Suduroy
KI Klaksvik7 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
Toftir B682 - 2
EB Streymur
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68
FC Suduroy0 - 3
Toftir B68
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
TB/FCS/Royn
EB Streymur1 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 1
FC Suduroy
Víkingur Gøta3 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
07 Vestur Sorvagur
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
HJK Helsinki4 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
HJK Helsinki
TB/FCS/Royn2 - 6
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB StreymurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toftir B68
#11#21#30#43#51#60#70
NSI Runavik
#13#22#30#42#59#60#70
HB Torshavn