Faroe Islands Premier League00:30 ngày 30/08/2025

EB Streymur
1 - 3

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
EB StreymurChỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2345
1Chỉ số 32
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
21Chỉ số 2457
4Chỉ số 2213
4Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
EB Streymur
30122681922209527
Đội hình xuất phát

G.D.Olsen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a jonas haedd#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bjornthomas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Egilsson#17
B.Egilsson#18
B.Egilsson#11
B.Egilsson#6
B.Egilsson#14
B.Egilsson#23
B.Egilsson#3
NSI Runavik
429117273131033118
Đội hình xuất phát

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Olsen#6
B.Olsen#19

B.Olsen#18

B.Olsen#24
B.Olsen#5
B.Olsen#28

B.Olsen#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
NSI Runavik2 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 1
EB Streymur
EB Streymur3 - 4
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
EB Streymur2 - 1
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
Víkingur Gøta1 - 1
EB Streymur
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
HB Torshavn2 - 1
EB Streymur
Toftir B682 - 2
EB Streymur
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
TB/FCS/Royn1 - 1
EB Streymur
EB Streymur2 - 1
FC Suduroy
EB Streymur1 - 0
07 Vestur Sorvagur
B36 Torshavn0 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 2
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
NSI Runavik3 - 1
FC Suduroy
Víkingur Gøta3 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
07 Vestur Sorvagur
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
HJK Helsinki4 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
HJK Helsinki
TB/FCS/Royn2 - 6
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
NSI Runavik1 - 1
Víkingur Gøta
B36 Torshavn2 - 2
NSI RunavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EB Streymur
#11#21#30#41#54#60#70
NSI Runavik
#13#22#30#42#514#60#70
KI Klaksvik