USL Championship06:00 ngày 27/09/2025

North Carolina
1 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
North CarolinaChỉ sốMiami FC
10Chỉ số 2221
59Chỉ số 2453
67Chỉ số 2369
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
8Chỉ số 26
1Chỉ số 33
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
North Carolina
Sơ đồ 5-4-12219272066236441387
Đội hình xuất phát

O.Semmle#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmad Al-Qaq#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Donovan#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Sundstrom#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Forbes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Roberts#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

pedro dolabella#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Conway#15

E.Conway#55

E.Conway#5

E.Conway#16

E.Conway#9

E.Conway#1

E.Conway#10
Miami FC
Sơ đồ 5-3-2126931353081179
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Yacoubou#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Garcia#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Mercado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Matias·Vazquez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Veron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Gavilanes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Francisco Bonfiglio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio#18

Francisco Bonfiglio#4

Francisco Bonfiglio#10
Francisco Bonfiglio#35

Francisco Bonfiglio#16
Francisco Bonfiglio#19

Francisco Bonfiglio#26
Francisco Bonfiglio#36
Francisco Bonfiglio#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC2 - 1
North Carolina
North Carolina4 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 4
North Carolina
North Carolina0 - 1
Miami FC
Miami FC2 - 3
North Carolina
North Carolina1 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 1
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
Tampa Bay Rowdies2 - 2
North Carolina
North Carolina1 - 0
El Paso Locomotive FC
North Carolina State0 - 0
North Carolina
Lexington2 - 1
North Carolina
North Carolina2 - 3
Hartford Athletic
Las Vegas Lights1 - 2
North Carolina
North Carolina1 - 1
Detroit City
North Carolina2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC4 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC0 - 1
Rhode Island
Las Vegas Lights0 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Hartford Athletic
Loudoun United3 - 1
Miami FC
Indy Eleven3 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 4
Louisville City FC
Miami FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic2 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 2
Tormenta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Carolina
#11#21#30#41#58#60#70
Miami FC
#10#20#30#43#56#60#70
Charleston Battery
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC