USL Championship06:30 ngày 07/09/2025

Miami FC
0 - 1

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốHartford Athletic
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
10Chỉ số 227
1Chỉ số 32
70Chỉ số 2462
113Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-1121393358263079
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Garcia#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Melano#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Matias·Vazquez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gavilanes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Francisco Bonfiglio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio#18

Francisco Bonfiglio#4

Francisco Bonfiglio#22

Francisco Bonfiglio#29

Francisco Bonfiglio#77

Francisco Bonfiglio#11

Francisco Bonfiglio#6
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-1-2776304281622812017
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Makangila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.D.Pe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Anderson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jack Panayotou#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Presthus#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

adewale obalola#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Duke#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

jonathan jimenez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

jonathan jimenez#71

jonathan jimenez#92

jonathan jimenez#33

jonathan jimenez#13

jonathan jimenez#10

jonathan jimenez#15

jonathan jimenez#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic2 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 3
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 3
Miami FC
Hartford Athletic0 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Miami FC
Hartford Athletic2 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Loudoun United3 - 1
Miami FC
Indy Eleven3 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 4
Louisville City FC
Miami FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic2 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 2
Tormenta FC
Charleston Battery3 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 1
Lexington
Miami FC2 - 2
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
Indy Eleven
North Carolina2 - 3
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 0
Rhode Island
San Antonio0 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Tulsa Roughneck
Birmingham Legion1 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Miami FC
Hartford Athletic4 - 0
New Mexico United
Rhode Island2 - 2
Hartford Athletic
Rhode Island0 - 0
Hartford AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#10#20#30#41#52#60#70
Hartford Athletic
#11#20#30#42#55#60#70
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Sacramento Republic FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights