Croatian Football League21:00 ngày 25/01/2025

HNK Gorica
1 - 1

NK Varteks Varazdin
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK GoricaChỉ sốNK Varteks Varazdin
112Chỉ số 23116
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
3Chỉ số 23
3Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
43Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Gorica
Sơ đồ 4-2-3-1312284256145018279
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bralić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gurlica#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Elezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Erceg#50 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Fiolić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Sikošek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cuic#11

F.Cuic#99

F.Cuic#32

F.Cuic#23

F.Cuic#21

F.Cuic#5

F.Cuic#22

F.Cuic#34

F.Cuic#7

F.Cuic#90
F.Cuic#20

F.Cuic#1
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-1122345162481722279
Đội hình xuất phát

J.Silic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Maglica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Skaricic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tepsic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mitrovski#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

l.mamic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Latkovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dabro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dabro#1

M.Dabro#13
M.Dabro#21

M.Dabro#3
M.Dabro#28

M.Dabro#29

M.Dabro#25
M.Dabro#11

M.Dabro#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 4
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 3
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica5 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
NK Dugopolje0 - 1
HNK Gorica
Tekstilac0 - 1
HNK Gorica
ND Primorje1 - 1
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
HNK Sibenik1 - 0
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
NK Dugopolje
NK Varteks Varazdin1 - 0
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Osijek
NK Istra 19610 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Sibenik
NK Varteks Varazdin1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
Slaven Belupo1 - 1
NK Varteks VarazdinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Gorica
#11#21#30#43#53#60#70
NK Varteks Varazdin
#11#21#30#42#53#60#70