Slovenia 1.Liga22:30 ngày 01/08/2025

NK Radomlje
2 - 0

NK Domžale
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK RadomljeChỉ sốNK Domžale
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
160Chỉ số 23103
3Chỉ số 22
103Chỉ số 2453
10Chỉ số 223
0Chỉ số 41
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Radomlje
276594412111072231
Đội hình xuất phát

I.Čalušić#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Klampfer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.mamic#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Martincic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vokic#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Pridgar#19
S.Pridgar#47
S.Pridgar#29

S.Pridgar#33

S.Pridgar#20

S.Pridgar#31
S.Pridgar#98

S.Pridgar#22

S.Pridgar#80

S.Pridgar#13

S.Pridgar#7

S.Pridgar#4
NK Domžale
10252668536555191128
Đội hình xuất phát

H.Vučkić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Vodišek#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hrvatin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik klancir#85 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka mlakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Perc#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Perc#4

N.Perc#33

N.Perc#39

N.Perc#29
N.Perc#15

N.Perc#18

N.Perc#23

N.Perc#7
N.Perc#38

N.Perc#22

N.Perc#97

N.Perc#35
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 4
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
NK Domžale
NK Domžale3 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje3 - 1
NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Publikum Celje2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
NK Aluminij
NK Radomlje1 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
NK Radomlje0 - 1
Hajduk Split
NK Radomlje2 - 2
Dinamo Zagreb
NK Radomlje1 - 2
Arges
NK Radomlje0 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
NK Radomlje
ASK Bravo Publikum4 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
NS MuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Domžale1 - 2
Maribor
ND Primorje3 - 2
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Domžale2 - 3
FK Čukarički
NK Domžale4 - 2
NK Brinje Grosuplje
NK Domžale1 - 3
Borac Banja Luka
Triglav Gorenjska1 - 4
NK Domžale
NK Domžale1 - 3
Triglav Gorenjska
NK Publikum Celje1 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 2
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Radomlje
#12#21#30#41#53#60#70
NK Domžale
#10#20#31#42#52#60#70