Italian Serie A01:45 ngày 06/04/2025

AC Milan
2 - 2

Fiorentina
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC MilanChỉ sốFiorentina
86Chỉ số 2372
4Chỉ số 33
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2433
13Chỉ số 227
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Milan
Sơ đồ 4-2-3-11632232819802911141090
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Walker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Thiaw#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Musah#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Fofana#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pulisic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Leão#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Abraham#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Abraham#33

T.Abraham#7

T.Abraham#38

T.Abraham#96

T.Abraham#42

T.Abraham#57

T.Abraham#99

T.Abraham#31

T.Abraham#9

T.Abraham#21

T.Abraham#24

T.Abraham#79

T.Abraham#46
Fiorentina
Sơ đồ 3-5-2435186283244652010
Đội hình xuất phát

D.D.Gea#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pongračić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Mari#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ranieri#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Dodo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Mandragora#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Cataldi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Fagioli#44 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Parisi#65 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Kean#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gudmundsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gudmundsson#15

A.Gudmundsson#17

A.Gudmundsson#1

A.Gudmundsson#24

A.Gudmundsson#27

A.Gudmundsson#22

A.Gudmundsson#30

A.Gudmundsson#90

A.Gudmundsson#9

A.Gudmundsson#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fiorentina2 - 1
AC Milan
Fiorentina1 - 2
AC Milan
AC Milan1 - 0
Fiorentina
Fiorentina2 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 1
Fiorentina
AC Milan1 - 0
Fiorentina
Fiorentina4 - 3
AC Milan
Fiorentina2 - 3
AC Milan
AC Milan2 - 0
Fiorentina
Fiorentina1 - 1
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
AC Milan1 - 1
Inter Milan
Napoli2 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 1
Como
Lecce2 - 3
AC Milan
AC Milan1 - 2
Lazio
Bologna2 - 1
AC Milan
Torino2 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
Feyenoord
AC Milan1 - 0
Hellas Verona
Feyenoord1 - 0
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina
Fiorentina1 - 0
Atalanta
Fiorentina3 - 0
Juventus
Fiorentina3 - 1
Panathinaikos
Napoli2 - 1
Fiorentina
Panathinaikos3 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 0
Lecce
Hellas Verona1 - 0
Fiorentina
Fiorentina0 - 2
Como
Inter Milan2 - 1
Fiorentina
Fiorentina3 - 0
Inter MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Milan
#12#21#30#44#57#60#70
Fiorentina
#12#22#30#43#54#60#70
AS Roma
Udinese
Genoa
Cagliari
Parma
Empoli
Venezia
Monza