Croatian First Football League18:45 ngày 22/11/2025

NK Dubrava
4 - 3

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DubravaChỉ sốRudes
59Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23105
2Chỉ số 30
1Chỉ số 80
10Chỉ số 224
4Chỉ số 26
5Chỉ số 218
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dubrava
30819241092532414
Đội hình xuất phát

josip cundekovic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija tunjic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pasariček#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josip palic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko stanko novak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan milicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ante matic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Korca#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Jakovljevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dominic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martin vrdoljak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin vrdoljak#7
Martin vrdoljak#20
Martin vrdoljak#18

Martin vrdoljak#6
Martin vrdoljak#1
Martin vrdoljak#21

Martin vrdoljak#13
Martin vrdoljak#27
Martin vrdoljak#15
Rudes
412283242210295613
Đội hình xuất phát

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Barbic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj djurkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mario ljevar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Srbljinovic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vukmanovic#21

V.Vukmanovic#14
V.Vukmanovic#26

V.Vukmanovic#30
V.Vukmanovic#18
V.Vukmanovic#7
V.Vukmanovic#20

V.Vukmanovic#1
V.Vukmanovic#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes1 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 0
Rudes
NK Dubrava1 - 0
Rudes
Rudes1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 4
Rudes
NK Dubrava1 - 1
Rudes
Rudes1 - 1
NK Dubrava
Rudes4 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 2
Rudes
Rudes2 - 1
NK DubravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
Hrvace0 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Dugopolje
Karlovac1 - 0
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci0 - 1
NK Dubrava
NK Jarun1 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia0 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 2
NK Sesvete
NK Opatija1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes1 - 1
NK Jarun
HNK Orijent 19191 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
Rudes0 - 6
HNK Gorica
NK Sesvete0 - 1
Rudes
NK Opatija0 - 1
Rudes
Rudes4 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 3
NK Croatia Zmijavci
Hrvace0 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK DugopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dubrava
#14#20#30#42#54#60#70
Rudes
#13#23#30#40#56#60#70