Croatian First Football League20:00 ngày 15/11/2025

Hrvace
0 - 0

NK Dubrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
HrvaceChỉ sốNK Dubrava
6Chỉ số 22
55Chỉ số 2450
2Chỉ số 212
2Chỉ số 34
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 220
0Chỉ số 40
137Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hrvace
12921834166111315
Đội hình xuất phát
ivan sisko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan smojvir#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ropar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik ravlic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip mijic#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bruno grgic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.gilic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
marin carev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka basic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roko zilic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
roko zilic#14
roko zilic#17
roko zilic#7
roko zilic#19
roko zilic#1
roko zilic#5
roko zilic#10
roko zilic#8
NK Dubrava
24814310259234131
Đội hình xuất phát

I.Dominic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija tunjic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martin vrdoljak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jakovljevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert janjis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Korca#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

ante matic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan milicevic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko stanko novak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

niko sepic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dario maricevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dario maricevic#15
Dario maricevic#12
Dario maricevic#7
Dario maricevic#21

Dario maricevic#19

Dario maricevic#2

Dario maricevic#5
Dario maricevic#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hrvace
NK Jarun1 - 0
Hrvace
Hrvace0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia2 - 2
Hrvace
NK Sesvete2 - 2
Hrvace
Hrvace3 - 0
NK Opatija
Bijelo Brdo1 - 2
Hrvace
Hrvace0 - 1
Rudes
Hrvace1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Dugopolje2 - 0
Hrvace
Hrvace1 - 3
KarlovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Dugopolje
Karlovac1 - 0
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci0 - 1
NK Dubrava
NK Jarun1 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia0 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 2
NK Sesvete
NK Opatija1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
NK DubravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hrvace
#10#20#30#42#56#60#70
NK Dubrava
#10#20#30#44#52#60#70