Croatian First Football League20:00 ngày 10/10/2025

Rudes
4 - 0

Bijelo Brdo
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốBijelo Brdo
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
147Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
8Chỉ số 211
68Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
2242612324291723308
Đội hình xuất phát
domagoj djurkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Barbic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

xavi#99

xavi#10

xavi#1
xavi#5
xavi#20
xavi#7
xavi#18
xavi#77

xavi#6
Bijelo Brdo
610291921773024271
Đội hình xuất phát

luka cubel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mazar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka miletic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Luka·Romac#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vrbanac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benić#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.djilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.djilas#13

i.djilas#20
i.djilas#12
i.djilas#21

i.djilas#8
i.djilas#4

i.djilas#11

i.djilas#14
i.djilas#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
Bijelo Brdo1 - 0
Rudes
Rudes1 - 0
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 1
Rudes
Rudes2 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 1
Rudes
Rudes3 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 3
Rudes
Rudes1 - 1
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes0 - 3
NK Croatia Zmijavci
Hrvace0 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
Karlovac4 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dubrava
NK Solin1 - 2
Rudes
NK Jarun0 - 0
Rudes
Rudes3 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
Rudes0 - 0
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 2
Hrvace
NK Dugopolje1 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 2
Karlovac
NK Dubrava1 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 0
NK Jarun
Slavonija Pozega0 - 2
Bijelo Brdo
HNK Orijent 19191 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 0
HNK Cibalia
NK Sesvete1 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo4 - 0
NK OpatijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#14#22#30#41#52#60#70
Bijelo Brdo
#10#20#30#41#55#60#70