Croatian First Football League18:30 ngày 04/10/2025

Rudes
0 - 3

NK Croatia Zmijavci
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốNK Croatia Zmijavci
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 34
11Chỉ số 20
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
147Chỉ số 23114
103Chỉ số 2454
12Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
143023172910243268
Đội hình xuất phát

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
xavi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

xavi#0
xavi#12
xavi#22
xavi#9
xavi#5
xavi#20
xavi#7
xavi#77

xavi#6
NK Croatia Zmijavci
7911210582315113
Đội hình xuất phát

A.Vukušić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vrcić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suto#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Prusina#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

leonardo petrovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nazor#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marino kukoc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan krstanovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph iyendjock#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gudelj#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Brajković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Brajković#21
B.Brajković#6

B.Brajković#4
B.Brajković#0
B.Brajković#22
B.Brajković#12
B.Brajković#19
B.Brajković#20
B.Brajković#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Croatia Zmijavci0 - 4
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 0
Rudes
Rudes2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
Rudes4 - 1
NK Croatia Zmijavci
Rudes3 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
Rudes
Rudes2 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
Rudes
Rudes2 - 1
NK Croatia ZmijavciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Hrvace0 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
Karlovac4 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dubrava
NK Solin1 - 2
Rudes
NK Jarun0 - 0
Rudes
Rudes3 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
Rudes0 - 0
NK Sesvete
Slaven Belupo4 - 2
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
HNK Orijent 1919
Hrvace1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
HNK Cibalia
NK Dugopolje2 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
NK Sesvete
Karlovac4 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 0
NK Opatija
NK Dubrava0 - 3
NK Croatia Zmijavci
GOSK Gabela1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 2
NK DugopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#10#20#30#41#511#60#70
NK Croatia Zmijavci
#13#20#30#44#50#60#70
Bijelo Brdo