Croatian First Football League20:00 ngày 07/11/2025

HNK Orijent 1919
1 - 1

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Orijent 1919Chỉ sốRudes
83Chỉ số 2446
140Chỉ số 23106
12Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Orijent 1919
30222891141825272414
Đội hình xuất phát

V.Baždarić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

duje usalj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tadejevic#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

c.saho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Resetar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj prpic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario gruzic kordic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.antonio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gajzler#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.burcul#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Valincic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Valincic#45

R.Valincic#7

R.Valincic#3

R.Valincic#8

R.Valincic#6
R.Valincic#13

R.Valincic#21
R.Valincic#5
R.Valincic#20
Rudes
41226324102917231828
Đội hình xuất phát

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Barbic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roko peros#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
xavi#21

xavi#14

xavi#13

xavi#6
xavi#77
xavi#20
xavi#5

xavi#1
xavi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes3 - 1
HNK Orijent 1919
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
Rudes
Rudes3 - 1
HNK Orijent 1919
Rudes1 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 1
Rudes
Rudes2 - 2
HNK Orijent 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Orijent 1919
Hrvace0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
HNK Orijent 19191 - 1
Karlovac
NK Dubrava2 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 0
NK Jarun
NK Croatia Zmijavci1 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia0 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
NK Sesvete
NK Opatija1 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
Rudes0 - 6
HNK Gorica
NK Sesvete0 - 1
Rudes
NK Opatija0 - 1
Rudes
Rudes4 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 3
NK Croatia Zmijavci
Hrvace0 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
Karlovac4 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK DubravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Orijent 1919
#11#20#30#42#55#60#70
Rudes
#11#21#30#40#50#60#70