Finnish Ykkonen23:00 ngày 02/05/2025

NJS
1 - 2

P-Iirot
Thống kê
Thống kê trận đấu
NJSChỉ sốP-Iirot
19Chỉ số 2455
53Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
1Chỉ số 225
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
1Chỉ số 217
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
NJS
261912975835541813
Đội hình xuất phát
matias vilmi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tuukka ryhanen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Azabani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomi gronthal#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta johansson#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Tuure uuro maki#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver pursiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ripatti#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

toivo valakari#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
toivo valakari#43
toivo valakari#27
toivo valakari#15
toivo valakari#16
toivo valakari#32
toivo valakari#33
toivo valakari#2
P-Iirot
2143210719617119
Đội hình xuất phát

T.Kangasaho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christopher abdou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.arvela#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.babb#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
urho rouna#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton vyyrylainen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.whiting#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Aalto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Aalto#20
J.Aalto#24
J.Aalto#15
J.Aalto#12
J.Aalto#14
J.Aalto#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
Ilves Tampere II8 - 0
NJS
Atlantis II2 - 3
NJS
Toukolan Teras2 - 2
NJS
NJS0 - 11
Käpylän Pallo
GrIFK Kauniainen3 - 3
NJS
NJS2 - 2
Kiffen Helsinki
PEPO Lappeenranta2 - 3
NJS
NJS2 - 3
Lahden Reipas
Atlantis II1 - 2
NJS
NJS2 - 1
Atlantis IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
P-Iirot3 - 0
Atlantis II
PPJ Akatemia3 - 2
P-Iirot
MaPS Masku1 - 1
P-Iirot
P-Iirot0 - 1
VPS Vaasa-J
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
P-Iirot4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft6 - 2
P-Iirot
Inter Turku II3 - 4
P-Iirot
Tampere United2 - 0
P-Iirot
P-Iirot1 - 4
Inter Turku IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NJS
#11#20#30#40#51#60#70
P-Iirot
#12#22#30#41#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
HJS Akatemia
MuSa
HPS
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi