Finnish Ykkonen23:00 ngày 28/04/2025

Ilves Tampere II
8 - 0

NJS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves Tampere IIChỉ sốNJS
13Chỉ số 210
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
8Chỉ số 221
121Chỉ số 2391
76Chỉ số 2430
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 21
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere II
4488323941472455723338
Đội hình xuất phát
N.Veinbergs#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus Vaisanen#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vyrynen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miska laaksonen#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iiro huovinen#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miko koivuniemi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ville kumpu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konsta·Lintila#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oskari multala#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Iiro Talvitie#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Iiro Talvitie#74
Iiro Talvitie#36
Iiro Talvitie#67
Iiro Talvitie#45
Iiro Talvitie#73
Iiro Talvitie#26
Iiro Talvitie#25
Iiro Talvitie#99
Iiro Talvitie#37
NJS
23283093211620272618
Đội hình xuất phát
M.Niskanen#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuure uuro maki#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Collin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
merilainen#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henry nguyen#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erem uzun#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias vilmi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ripatti#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Ripatti#8
D.Ripatti#75
D.Ripatti#12
D.Ripatti#32
D.Ripatti#15
D.Ripatti#19
D.Ripatti#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 1
MuSa
MuSa3 - 5
Ilves Tampere II
Lahden Reipas2 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II0 - 0
Jyvaskyla JK
Honka Espoo4 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 2
Tampere United
Ilves Tampere II1 - 2
Jazz Pori
SexyPöxyt1 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 2
EBK Espoo
Ilves Tampere II4 - 1
Honka EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
Atlantis II2 - 3
NJS
Toukolan Teras2 - 2
NJS
NJS0 - 11
Käpylän Pallo
GrIFK Kauniainen3 - 3
NJS
NJS2 - 2
Kiffen Helsinki
PEPO Lappeenranta2 - 3
NJS
NJS2 - 3
Lahden Reipas
Atlantis II1 - 2
NJS
NJS2 - 1
Atlantis II
Futura Porvoo0 - 3
NJSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere II
#18#23#30#41#57#60#70
NJS
#10#20#30#40#51#60#70
Vantaa
Mypa
Puiu
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
TPV Tampere
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
HPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi