Finnish Ykkonen21:00 ngày 26/04/2025

P-Iirot
3 - 0

Atlantis II
Thống kê
Thống kê trận đấu
P-IirotChỉ sốAtlantis II
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 210
0Chỉ số 40
14Chỉ số 221
60Chỉ số 2351
77Chỉ số 2419
9Chỉ số 22
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
P-Iirot
39212101767141124
Đội hình xuất phát
a.arvela#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Aalto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kangasaho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.babb#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.whiting#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton vyyrylainen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
idris moussa#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.halminen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.halminen#8
j.halminen#19
j.halminen#12
j.halminen#31
j.halminen#5
j.halminen#20
j.halminen#4
Atlantis II
1824328232625101511
Đội hình xuất phát
gurkan salici#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Alaeddine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.alaeddine#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Camara#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milo formisano#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.heiskanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kossigbo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin leskinen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.markhiyev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Thurling#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Viitanen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Viitanen#9
M.Viitanen#30
M.Viitanen#17
M.Viitanen#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
PPJ Akatemia3 - 2
P-Iirot
MaPS Masku1 - 1
P-Iirot
P-Iirot0 - 1
VPS Vaasa-J
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
P-Iirot4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft6 - 2
P-Iirot
Inter Turku II3 - 4
P-Iirot
Tampere United2 - 0
P-Iirot
P-Iirot1 - 4
Inter Turku II
P-Iirot2 - 3
TPV TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis II
Atlantis II2 - 3
NJS
HIFK3 - 2
Atlantis II
Atlantis II0 - 6
Lahden Reipas
PEPO Lappeenranta2 - 1
Atlantis II
Atlantis II3 - 2
GrIFK Kauniainen
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis II
Atlantis II1 - 2
NJS
NJS2 - 1
Atlantis II
Atlantis II3 - 2
Lahden Reipas
Atlantis II2 - 1
GrIFK KauniainenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
P-Iirot
#13#21#30#42#59#60#70
Atlantis II
#10#20#30#42#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Ilves Tampere II
HJS Akatemia
MuSa
HPS
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi