Welsh Premier League21:30 ngày 08/02/2025

Connahs Quay Nomads FC
0 - 1

Briton Ferry Llansawel AFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Connahs Quay Nomads FCChỉ sốBriton Ferry Llansawel AFC
89Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
18Chỉ số 228
12Chỉ số 21
7Chỉ số 215
42Chỉ số 2558
76Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Connahs Quay Nomads FC
22112614177353118
Đội hình xuất phát

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.bratley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Disney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kenny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max woodcock#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Max woodcock#25

Max woodcock#12

Max woodcock#10
Max woodcock#9
Max woodcock#42
Max woodcock#4
Max woodcock#20
Max woodcock#55
Briton Ferry Llansawel AFC
63820241118132249
Đội hình xuất phát
Keiron williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nelson sanca#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tom price#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasper payne#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kian jenkins#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Corey hurford#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.George#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Fuller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rio dyer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gammond#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tom walters#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Tom walters#21
Tom walters#23
Tom walters#17
Tom walters#1
Tom walters#14
Tom walters#16
Tom walters#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 5
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Mold Alexandra
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Newtown A.F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Trefelin BGC1 - 2
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 3
Aberystwyth Town
Newtown A.F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Aberystwyth Town1 - 6
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County5 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Barry Town United
Cardiff Metropolitan University1 - 3
Briton Ferry Llansawel AFC
The New Saints5 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 1
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC3 - 1
The New SaintsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Connahs Quay Nomads FC
#10#20#30#43#512#60#70
Briton Ferry Llansawel AFC
#11#20#30#42#51#60#70