Welsh Premier League02:45 ngày 08/03/2025

Connahs Quay Nomads FC
3 - 0

Aberystwyth Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Connahs Quay Nomads FCChỉ sốAberystwyth Town
8Chỉ số 223
84Chỉ số 2425
104Chỉ số 2378
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 40
4Chỉ số 20
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Connahs Quay Nomads FC
222101417325431818
Đội hình xuất phát

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Disney#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.durrant#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Owens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.roberts#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olly wright#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max woodcock#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Max woodcock#46

Max woodcock#11
Max woodcock#9

Max woodcock#7
Max woodcock#42
Max woodcock#20

Max woodcock#21
Aberystwyth Town
232271012817162841
Đội hình xuất phát
A.Sharif#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.walsh#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Patterson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Owen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tommason#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iwan lewis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Huxley#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben davies#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Darlington#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bradford#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.jones#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.jones#26

d.jones#14
d.jones#15
d.jones#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC1 - 2
Aberystwyth Town
Connahs Quay Nomads FC3 - 0
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Aberystwyth Town1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Aberystwyth Town
Connahs Quay Nomads FC3 - 0
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Aberystwyth Town1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town0 - 1
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Barry Town United0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Caerau Ely0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Mold AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aberystwyth Town
Aberystwyth Town0 - 1
The New Saints
Aberystwyth Town0 - 1
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 0
Aberystwyth Town
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 3
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town1 - 2
Barry Town United
Aberystwyth Town1 - 6
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County1 - 0
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town0 - 0
Bala Town F.C.
Aberystwyth Town3 - 1
Caernarfon
Flint Town3 - 0
Aberystwyth TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Connahs Quay Nomads FC
#13#21#30#42#54#60#70
Aberystwyth Town
#10#20#30#42#50#60#70
Cardiff Metropolitan University