Welsh Premier League21:30 ngày 22/02/2025

Barry Town United
0 - 2

Connahs Quay Nomads FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barry Town UnitedChỉ sốConnahs Quay Nomads FC
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 23
92Chỉ số 23115
46Chỉ số 2453
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Barry Town United
17252244761448335
Đội hình xuất phát
owen cuddihy#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Armstrong#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.hulbert#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan kavanagh#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaggon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yorwerth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Willmott#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.sainty#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.richards#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.press#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.margetson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.margetson#21
b.margetson#24
b.margetson#1
b.margetson#18
b.margetson#16

b.margetson#2
b.margetson#29
Connahs Quay Nomads FC
31261417352522418
Đội hình xuất phát

G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Disney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Owens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.roberts#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max woodcock#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Max woodcock#9

Max woodcock#10

Max woodcock#11

Max woodcock#12
Max woodcock#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barry Town United3 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 2
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC7 - 0
Barry Town United
Barry Town United1 - 4
Connahs Quay Nomads FC
Barry Town United1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC2 - 3
Barry Town United
Barry Town United1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Barry Town United1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Barry Town UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barry Town United
Newtown A.F.C.1 - 1
Barry Town United
Barry Town United3 - 1
Flint Town
Aberystwyth Town1 - 2
Barry Town United
Barry Town United1 - 1
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Barry Town United
Barry Town United1 - 2
Pen-y-Bont FC
Bala Town F.C.3 - 1
Barry Town United
Caernarfon3 - 2
Barry Town United
Barry Town United2 - 1
Cardiff Metropolitan University
Barry Town United1 - 2
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Caerau Ely0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Mold Alexandra
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barry Town United
#10#20#30#43#55#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#12#21#30#44#53#60#70