Mexico Liga MX08:00 ngày 14/01/2026

Necaxa
0 - 2

Rayados de Monterrey
Thống kê
Thống kê trận đấu
NecaxaChỉ sốRayados de Monterrey
0Chỉ số 30
61Chỉ số 2539
11Chỉ số 228
10Chỉ số 25
74Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
72Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Necaxa
Sơ đồ 4-4-22226341676830119
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Peña#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Calderon#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ante#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Leyva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Faravelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Monreal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sánchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Badaloni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Badaloni#2

T.Badaloni#5

T.Badaloni#12

T.Badaloni#24

T.Badaloni#188

T.Badaloni#20

T.Badaloni#33

T.Badaloni#17

T.Badaloni#21

T.Badaloni#10
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-122241321355108277
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Salcedo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Reyes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fimbres#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.delaRosa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Berterame#251

G.Berterame#246

G.Berterame#9

G.Berterame#19

G.Berterame#14

G.Berterame#17

G.Berterame#30

G.Berterame#192

G.Berterame#25

G.Berterame#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey1 - 0
Necaxa
Necaxa0 - 1
Rayados de Monterrey
Necaxa2 - 5
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey2 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 2
Rayados de Monterrey
Necaxa0 - 4
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 1
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Santos Laguna1 - 3
Necaxa
Club Leon1 - 2
Necaxa
Atlas5 - 3
Necaxa
Necaxa2 - 0
Atletico San Luis
Necaxa3 - 0
Mineros de Zacatecas
Mazatlan FC1 - 1
Necaxa
Necaxa4 - 1
Santos Laguna
Atletico San Luis3 - 4
Necaxa
Necaxa1 - 1
Cruz Azul
Tigres UANL5 - 3
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 1
Toluca
Atlas1 - 2
Rayados de Monterrey
Leones Negros de la U. de G.0 - 3
Rayados de Monterrey
Toluca3 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Toluca
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Club America
Club Deportivo Guadalajara4 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Tigres UANL
Cruz Azul2 - 0
Rayados de MonterreyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Necaxa
#10#20#30#40#510#60#70
Rayados de Monterrey
#12#22#30#40#54#60#70
Pachuca
Club Tijuana
FC Juarez
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC
Puebla