Mexico Liga MX10:10 ngày 04/12/2025

Rayados de Monterrey
1 - 0

Toluca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốToluca
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
1Chỉ số 33
32Chỉ số 2447
3Chỉ số 215
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 226
87Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-122233933355810177
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fimbres#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Berterame#189

G.Berterame#13

G.Berterame#21

G.Berterame#192

G.Berterame#15

G.Berterame#25

G.Berterame#9

G.Berterame#4

G.Berterame#27

G.Berterame#14
Toluca
Sơ đồ 5-3-21236252014581126
Đội hình xuất phát

H.Gonzalez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Barbosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Briseño#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Pereira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Lopez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Gallardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Ruíz#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

F.Romero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Castro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Hélinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Paulinho#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Paulinho#22

Paulinho#7

Paulinho#16

Paulinho#17

Paulinho#31

Paulinho#19

Paulinho#10

Paulinho#23

Paulinho#24

Paulinho#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toluca6 - 2
Rayados de Monterrey
Toluca2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Toluca
Toluca1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 2
Toluca
Rayados de Monterrey0 - 0
Toluca
Toluca1 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 1
Toluca
Toluca1 - 1
Rayados de Monterrey
Toluca2 - 2
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Club America
Club Deportivo Guadalajara4 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Tigres UANL
Cruz Azul2 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey4 - 2
FC Juarez
Rayados de Monterrey1 - 1
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana2 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Santos Laguna
Toluca6 - 2
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toluca
Toluca0 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Toluca
Toluca2 - 0
Club America
Atlas0 - 0
Toluca
Toluca2 - 2
Pachuca
Club Tijuana0 - 0
Toluca
Toluca4 - 0
Queretaro FC
Club Leon2 - 4
Toluca
Los Angeles Galaxy2 - 3
Toluca
Toluca3 - 1
Mazatlan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#11#21#30#41#53#60#70
Toluca
#10#20#30#43#57#60#70
Atletico San Luis
Necaxa
Puebla