Mexico Liga MX08:05 ngày 02/02/2025

Rayados de Monterrey
1 - 0

Necaxa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốNecaxa
4Chỉ số 211
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2210
98Chỉ số 23125
50Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-12214334213051025177
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Aguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Reyes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

N.Deossa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#11

G.Berterame#1

G.Berterame#3

G.Berterame#2

G.Berterame#19

G.Berterame#31

G.Berterame#8

G.Berterame#15

G.Berterame#32

G.Berterame#204
Necaxa
Sơ đồ 3-4-2-1221443208295103027
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Buen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Peña#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Palma#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Rodriguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mayorga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paradela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Monreal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Cambindo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Cambindo#188

D.Cambindo#18

D.Cambindo#15

D.Cambindo#23

D.Cambindo#26

D.Cambindo#181

D.Cambindo#19

D.Cambindo#9

D.Cambindo#13

D.Cambindo#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Club America | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cruz Azul | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Tigres UANL | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | Necaxa | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 6 | Club Leon | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Rayados de Monterrey | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 8 | Pachuca | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 9 | FC Juarez | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 11 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Queretaro FC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Club Tijuana | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 14 | Atlas | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 15 | Atletico San Luis | 17 | 6 | 0 | 11 | 18 |
| 16 | Mazatlan FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 17 | Puebla | 17 | 2 | 3 | 12 | 9 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 3 | Tigres UANL | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 6 | Atletico San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Club Tijuana | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 8 | Club America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 9 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 11 | Club Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 18 |
| 12 | FC Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 14 | Mazatlan FC | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 14 |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 17 | Queretaro FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Necaxa0 - 1
Rayados de Monterrey
Necaxa2 - 5
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey2 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 2
Rayados de Monterrey
Necaxa0 - 4
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Necaxa
Necaxa2 - 2
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Atlas3 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 3
Pachuca
Toluca1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Puebla
Rayados de Monterrey1 - 1
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey5 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 1
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.3 - 5
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Pumas U.N.A.M.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Necaxa1 - 3
Cruz Azul
Atletico San Luis0 - 3
Necaxa
Necaxa3 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Pumas U.N.A.M.2 - 1
Necaxa
Necaxa6 - 1
Club Leon
Queretaro FC2 - 2
Necaxa
Atlas1 - 2
Necaxa
Necaxa0 - 0
Atlas
Necaxa1 - 1
Atletico San Luis
Pachuca6 - 2
NecaxaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#11#21#30#42#54#60#70
Necaxa
#10#20#30#43#511#60#70
Tigres UANL
FC Juarez
Club Tijuana
Mazatlan FC
Santos Laguna