Mexico Liga MX08:00 ngày 07/12/2025

Toluca
3 - 2

Rayados de Monterrey
Thống kê
Thống kê trận đấu
TolucaChỉ sốRayados de Monterrey
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
5Chỉ số 214
1Chỉ số 81
4Chỉ số 22
46Chỉ số 2554
24Chỉ số 2434
73Chỉ số 2393
4Chỉ số 226
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Toluca
Sơ đồ 4-2-3-1119256201451110826
Đội hình xuất phát

H.Gonzalez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Simon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Lopez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Pereira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gallardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ruíz#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Romero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Hélinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Angulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Castro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Paulinho#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Paulinho#22

Paulinho#24

Paulinho#2

Paulinho#3

Paulinho#7

Paulinho#16

Paulinho#17

Paulinho#31

Paulinho#23

Paulinho#35
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 5-3-222233932138305107
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Reyes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Canales#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#27

G.Berterame#13

G.Berterame#29

G.Berterame#192

G.Berterame#15

G.Berterame#25

G.Berterame#14

G.Berterame#35

G.Berterame#4

G.Berterame#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey1 - 0
Toluca
Toluca6 - 2
Rayados de Monterrey
Toluca2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Toluca
Toluca1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 2
Toluca
Rayados de Monterrey0 - 0
Toluca
Toluca1 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 1
Toluca
Toluca1 - 1
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toluca
Rayados de Monterrey1 - 0
Toluca
Toluca0 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Toluca
Toluca2 - 0
Club America
Atlas0 - 0
Toluca
Toluca2 - 2
Pachuca
Club Tijuana0 - 0
Toluca
Toluca4 - 0
Queretaro FC
Club Leon2 - 4
Toluca
Los Angeles Galaxy2 - 3
TolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Toluca
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Club America
Club Deportivo Guadalajara4 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Tigres UANL
Cruz Azul2 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey4 - 2
FC Juarez
Rayados de Monterrey1 - 1
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana2 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Santos LagunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toluca
#13#22#30#41#54#60#70
Rayados de Monterrey
#12#20#30#40#52#60#70
Atletico San Luis
Necaxa
Mazatlan FC
Puebla