Mexico Liga MX10:10 ngày 08/11/2025

Mazatlan FC
1 - 1

Necaxa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mazatlan FCChỉ sốNecaxa
1Chỉ số 80
31Chỉ số 2569
4Chỉ số 214
3Chỉ số 2217
30Chỉ số 2495
1Chỉ số 40
2Chỉ số 215
5Chỉ số 33
58Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
Mazatlan FC
Sơ đồ 3-4-31265191516620239011
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Ángel Leyva#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Merolla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Colula#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Esquivel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Meraz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Laínez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Sierra#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Gomes#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Bárcenas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Bárcenas#14

E.Bárcenas#32

E.Bárcenas#202

E.Bárcenas#13

E.Bárcenas#9

E.Bárcenas#4

E.Bárcenas#8

E.Bárcenas#2

E.Bárcenas#28

E.Bárcenas#18
Necaxa
Sơ đồ 5-3-222726316245298279
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Ante#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Lara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Calderon#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Rossano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Jacob#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Rodriguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Cambindo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Badaloni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Badaloni#30

T.Badaloni#4

T.Badaloni#15

T.Badaloni#21

T.Badaloni#11

T.Badaloni#14

T.Badaloni#13

T.Badaloni#17

T.Badaloni#12

T.Badaloni#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Necaxa3 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC0 - 0
Necaxa
Mazatlan FC2 - 1
Necaxa
Necaxa4 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC0 - 1
Necaxa
Necaxa2 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC0 - 0
Necaxa
Necaxa2 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC3 - 2
Necaxa
Necaxa1 - 0
Mazatlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mazatlan FC
Queretaro FC1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 2
Club America
Mazatlan FC2 - 2
Santos Laguna
Club Deportivo Guadalajara2 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 1
Atletico San Luis
Toluca3 - 1
Mazatlan FC
Club Leon2 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 1
Atlas
Mazatlan FC1 - 4
Pumas U.N.A.M.
FC Juarez1 - 0
Mazatlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Necaxa4 - 1
Santos Laguna
Atletico San Luis3 - 4
Necaxa
Necaxa1 - 1
Cruz Azul
Tigres UANL5 - 3
Necaxa
Necaxa0 - 1
Pachuca
Atlas3 - 2
Necaxa
Club Deportivo Guadalajara3 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 0
Puebla
Necaxa1 - 1
FC Juarez
Club Tijuana3 - 0
NecaxaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mazatlan FC
#11#21#31#45#54#60#70
Necaxa
#11#20#30#43#514#60#70
Rayados de Monterrey