Mexico Liga MX08:00 ngày 11/01/2026

Santos Laguna
1 - 3

Necaxa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos LagunaChỉ sốNecaxa
89Chỉ số 2361
53Chỉ số 2425
5Chỉ số 224
1Chỉ số 40
4Chỉ số 216
2Chỉ số 31
7Chỉ số 23
0Chỉ số 81
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos Laguna
Sơ đồ 4-2-3-11419352751121779
Đội hình xuất phát

C.Acevedo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Abella#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Ortega#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Balanta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Amione#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dájome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Lopez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gruezo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Villalba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Palacios#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.D.Yorio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.D.Yorio#22

L.D.Yorio#29

L.D.Yorio#10

L.D.Yorio#17

L.D.Yorio#6

L.D.Yorio#33

L.D.Yorio#8

L.D.Yorio#24

L.D.Yorio#13

L.D.Yorio#14
Necaxa
Sơ đồ 4-4-222263416717630119
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Peña#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Calderon#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ante#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Cortéz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Leyva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Monreal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sánchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Badaloni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Badaloni#20

T.Badaloni#187

T.Badaloni#33

T.Badaloni#188

T.Badaloni#24

T.Badaloni#2

T.Badaloni#12

T.Badaloni#5

T.Badaloni#8

T.Badaloni#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Necaxa4 - 1
Santos Laguna
Necaxa3 - 2
Santos Laguna
Santos Laguna3 - 2
Necaxa
Necaxa2 - 0
Santos Laguna
Santos Laguna2 - 5
Necaxa
Necaxa0 - 0
Santos Laguna
Santos Laguna3 - 1
Necaxa
Santos Laguna1 - 4
Necaxa
Necaxa0 - 3
Santos Laguna
Santos Laguna3 - 1
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos Laguna
Santos Laguna2 - 1
Correcaminos de la U.A.T.
Santos Laguna1 - 1
Mazatlan FC
Santos Laguna0 - 3
Atlante FC
Santos Laguna1 - 0
Pachuca
Necaxa4 - 1
Santos Laguna
Santos Laguna3 - 1
Queretaro FC
Mazatlan FC2 - 2
Santos Laguna
Santos Laguna2 - 0
Club Leon
Club America3 - 0
Santos Laguna
Rayados de Monterrey1 - 0
Santos LagunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Club Leon1 - 2
Necaxa
Atlas5 - 3
Necaxa
Necaxa2 - 0
Atletico San Luis
Necaxa3 - 0
Mineros de Zacatecas
Mazatlan FC1 - 1
Necaxa
Necaxa4 - 1
Santos Laguna
Atletico San Luis3 - 4
Necaxa
Necaxa1 - 1
Cruz Azul
Tigres UANL5 - 3
Necaxa
Necaxa0 - 1
PachucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos Laguna
#11#21#31#42#57#60#70
Necaxa
#13#22#30#41#53#60#70
Toluca
Club Deportivo Guadalajara
Club Tijuana
FC Juarez
Pumas U.N.A.M.
Puebla