Mexico Liga MX08:00 ngày 27/10/2025

Atletico San Luis
3 - 4

Necaxa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico San LuisChỉ sốNecaxa
56Chỉ số 23119
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
2Chỉ số 32
30Chỉ số 2440
6Chỉ số 229
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico San Luis
Sơ đồ 3-5-2136312713198269
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bambu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Juanpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Castro#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Acosta#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Galdames#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Dourado#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Salles-lamonge#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Sanabria#8 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

Sebastián Pérez Bouquet#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Geraldino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Geraldino#25

J.Geraldino#14

J.Geraldino#4

J.Geraldino#62

J.Geraldino#15

J.Geraldino#34

J.Geraldino#16

J.Geraldino#194

J.Geraldino#17

J.Geraldino#18
Necaxa
Sơ đồ 5-3-222726316245298927
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Ante#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Lara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Calderon#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Rossano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Jacob#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Rodriguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Badaloni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Cambindo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Cambindo#6

D.Cambindo#14

D.Cambindo#11

D.Cambindo#21

D.Cambindo#15

D.Cambindo#30

D.Cambindo#2

D.Cambindo#12

D.Cambindo#17

D.Cambindo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico San Luis0 - 3
Necaxa
Necaxa1 - 1
Atletico San Luis
Necaxa3 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis4 - 0
Necaxa
Necaxa2 - 3
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 2
Necaxa
Necaxa2 - 2
Atletico San Luis
Necaxa4 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis3 - 1
Necaxa
Atletico San Luis0 - 2
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis
Pumas U.N.A.M.0 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 0
Atlas
Mazatlan FC2 - 1
Atletico San Luis
Pachuca2 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis0 - 1
Club America
Santos Laguna1 - 4
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 1
Club Tijuana
Atletico San Luis1 - 3
Toluca
Queretaro FC3 - 2
Atletico San Luis
Puebla0 - 2
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Necaxa1 - 1
Cruz Azul
Tigres UANL5 - 3
Necaxa
Necaxa0 - 1
Pachuca
Atlas3 - 2
Necaxa
Club Deportivo Guadalajara3 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 0
Puebla
Necaxa1 - 1
FC Juarez
Club Tijuana3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Necaxa0 - 1
Club LeonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico San Luis
#13#20#30#42#54#60#70
Necaxa
#14#20#30#42#53#60#70