Mexico Liga MX08:00 ngày 24/08/2025

Rayados de Monterrey
3 - 0

Necaxa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốNecaxa
39Chỉ số 2440
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
88Chỉ số 2386
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-12514339333051017297
Đội hình xuất phát

S.Mele#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Aguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ocampos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#8

G.Berterame#32

G.Berterame#35

G.Berterame#22

G.Berterame#2

G.Berterame#15

G.Berterame#192

G.Berterame#21

G.Berterame#31

G.Berterame#23
Necaxa
Sơ đồ 4-1-4-122254248714301327
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Martínez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jacob#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Peña#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Rossano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Ante#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Buen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Monreal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Andrade#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Cambindo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Cambindo#9

D.Cambindo#17

D.Cambindo#21

D.Cambindo#6

D.Cambindo#11

D.Cambindo#19

D.Cambindo#12

D.Cambindo#3

D.Cambindo#15

D.Cambindo#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey1 - 0
Necaxa
Necaxa0 - 1
Rayados de Monterrey
Necaxa2 - 5
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey2 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 2
Rayados de Monterrey
Necaxa0 - 4
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Mazatlan FC
Club Leon1 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 2
Charlotte FC
Rayados de Monterrey1 - 1
New York Red Bulls
Rayados de Monterrey2 - 3
FC Cincinnati
Rayados de Monterrey3 - 1
Atlas
Atletico San Luis0 - 1
Rayados de Monterrey
Pachuca3 - 0
Rayados de Monterrey
Borussia Dortmund2 - 1
Rayados de Monterrey
Urawa Red Diamonds0 - 4
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Necaxa0 - 1
Club Leon
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Necaxa
Orlando City5 - 1
Necaxa
Inter Miami CF2 - 2
Necaxa
Necaxa3 - 1
Atlanta United
Necaxa1 - 1
Club America
Necaxa3 - 1
Queretaro FC
Toluca3 - 1
Necaxa
Necaxa2 - 3
Club Deportivo Guadalajara
Tigres UANL2 - 2
NecaxaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#13#22#30#41#53#60#70
Necaxa
#10#20#30#44#53#60#70
Cruz Azul
Club Tijuana
FC Juarez
Santos Laguna
Puebla