Finnish Ykkonen19:00 ngày 28/09/2025

Narpes Kraft
5 - 0

JS Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
Narpes KraftChỉ sốJS Hercules
5Chỉ số 210
62Chỉ số 2372
1Chỉ số 32
32Chỉ số 2429
7Chỉ số 221
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Narpes Kraft
3019422185209713
Đội hình xuất phát
emil skogman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Pomba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.L.Giudice#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel larka#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin avdili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viggo bergvik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matib franklin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Ibric#11
N.Ibric#27
N.Ibric#10
N.Ibric#23
N.Ibric#31
N.Ibric#14
N.Ibric#6
N.Ibric#17
N.Ibric#18
JS Hercules
9872111398912292310
Đội hình xuất phát
j.kurvinen#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Eeka huitsi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
georges slewa#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axel ainasoja#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kotilainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni matikainen#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niklas oksanen#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper rauma#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jussi antti riihiaho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo pahti#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta sarajarvi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
konsta sarajarvi#12
konsta sarajarvi#30
konsta sarajarvi#33
konsta sarajarvi#5
konsta sarajarvi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS Hercules2 - 0
Narpes Kraft
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
Narpes Kraft3 - 1
JS Hercules
JS Hercules0 - 1
Narpes Kraft
JS Hercules2 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft4 - 1
JS Hercules
Narpes Kraft4 - 2
JS Hercules
JS Hercules2 - 2
Narpes Kraft
JS Hercules2 - 1
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
JS Hercules2 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 0
VIFK
VPS Vaasa-J4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 2
TP47 Tornio
Narpes Kraft2 - 3
OsPa
VIFK0 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 2
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
SJK Akatemia B
JS Hercules2 - 3
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Hercules
VIFK1 - 2
JS Hercules
JS Hercules2 - 0
Narpes Kraft
JS Hercules1 - 2
VIFK
JS Hercules2 - 3
OsPa
GBK Kokkola2 - 1
JS Hercules
JS Hercules0 - 3
Jakobstads Bollklubb
TP47 Tornio1 - 5
JS Hercules
JS Hercules0 - 6
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-J8 - 0
JS Hercules
VIFK5 - 1
JS HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Narpes Kraft
#15#22#30#41#54#60#70
JS Hercules
#10#20#30#42#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi