Japanese J3 League16:00 ngày 26/07/2025

Kochi United
1 - 0

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốFukushima United FC
85Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
7Chỉ số 226
8Chỉ số 25
1Chỉ số 210
44Chỉ số 2556
65Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kochi United
Kochi United1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Azul Claro Numazu4 - 0
Kochi United
Kochi United1 - 0
AC Nagano Parceiro
Kochi United3 - 2
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara0 - 0
Kochi United
Vissel Kobe4 - 1
Kochi United
Kochi United3 - 2
Nara Club
FC Gifu1 - 1
Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 1
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fukushima United FC3 - 3
FC Ryukyu Okinawa
SC Sagamihara0 - 1
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka7 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi SC
Kawasaki Frontale4 - 3
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC3 - 3
SC Sagamihara
Fukushima United FC9 - 1
Tokyo International UniversityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#11#20#30#41#58#60#70
Fukushima United FC
#10#20#30#40#55#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Gainare Tottori
Thespa Kusatsu Gunma