Japanese J3 League13:00 ngày 14/06/2025

Nara Club
1 - 0

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốGainare Tottori
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
64Chỉ số 2362
39Chỉ số 2430
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 4-4-2154033221620142570711
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Yoshimura#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sato#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kunitake#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Kawatani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Tamura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hyakuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hyakuda#8

M.Hyakuda#92

M.Hyakuda#41

M.Hyakuda#6

M.Hyakuda#3

M.Hyakuda#5

M.Hyakuda#96

M.Hyakuda#10

M.Hyakuda#32
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-13155461611342119710
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Maruyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Togashi#22

Y.Togashi#66

Y.Togashi#32

Y.Togashi#42

Y.Togashi#3

Y.Togashi#39

Y.Togashi#9

Y.Togashi#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori2 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 2
Gainare Tottori
Nara Club1 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Kyoto Sanga1 - 0
Nara Club
Kochi United3 - 2
Nara Club
AC Nagano Parceiro1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 1
Niigata University
Nara Club0 - 0
Tochigi SC
Nara Club0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United1 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 0
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano Parceiro
Gainare Tottori1 - 0
Tochigi City
Veroskronos Tsuno2 - 1
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Gainare Tottori
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori4 - 0
Yonago Genki SC
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#11#20#30#42#57#60#70
Gainare Tottori
#10#20#30#45#53#60#70
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka
Giravanz Kitakyushu
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki