Japanese J3 League15:00 ngày 14/06/2025

SC Sagamihara
0 - 0

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốKochi United
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
93Chỉ số 2369
4Chỉ số 24
38Chỉ số 2434
6Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-3-2-246333218424817911
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pytlik#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tokida#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kato#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Miki#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Shimakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Osako#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Muto#54

Y.Muto#6

Y.Muto#22

Y.Muto#23

Y.Muto#1

Y.Muto#36

Y.Muto#27

Y.Muto#14

Y.Muto#5
Kochi United
Sơ đồ 3-3-2-241253738162419668189
Đội hình xuất phát

A.Riera#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Imai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fukagawa#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Suzuki#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Hibiki okazawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Miyoshi#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Toya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Shintani#29

M.Shintani#26

M.Shintani#20

M.Shintani#10

M.Shintani#28

M.Shintani#1

M.Shintani#88

M.Shintani#4

M.Shintani#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
Jubilo Iwata1 - 2
SC Sagamihara
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
SC Sagamihara
Fukushima United FC3 - 3
SC Sagamihara
Mito Hollyhock0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 2
FC Osaka
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
AC Nagano Parceiro1 - 1
SC Sagamihara
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Vissel Kobe4 - 1
Kochi United
Kochi United3 - 2
Nara Club
FC Gifu1 - 1
Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 1
Kochi United
Thespa Kusatsu Gunma2 - 2
Kochi United
Kochi United0 - 2
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kochi United
Fukushima United FC3 - 4
Kochi United
Kochi United0 - 5
Tochigi City
Matsumoto Yamaga FC0 - 5
Kochi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#10#20#30#42#54#60#70
Kochi United
#10#20#30#42#54#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC
Azul Claro Numazu