Japanese J3 League17:00 ngày 21/07/2025

FC Gifu
1 - 1

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốNara Club
1Chỉ số 30
49Chỉ số 2431
9Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2390
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-2-3-1155432223107163924
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Nakamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Nishitani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Aihara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aihara#29

S.Aihara#28

S.Aihara#5

S.Aihara#26

S.Aihara#14

S.Aihara#11

S.Aihara#31

S.Aihara#37

S.Aihara#27
Nara Club
Sơ đồ 4-2-3-1153335625870142310
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sato#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Nakayama#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Kawatani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Yamamoto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yamamoto#22

S.Yamamoto#32

S.Yamamoto#13

S.Yamamoto#17

S.Yamamoto#7

S.Yamamoto#51

S.Yamamoto#16

S.Yamamoto#41

S.Yamamoto#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nara Club1 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Nara Club
Nara Club1 - 0
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
FC Gifu
FC Gifu2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro1 - 2
FC Gifu
Shonan Bellmare2 - 0
FC Gifu
Kagoshima United3 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Kochi United
FC Gifu3 - 1
Toyama Shinjo
Tochigi City1 - 0
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Nara Club
Nara Club4 - 0
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
Tochigi City
Nara Club1 - 0
Gainare Tottori
Kyoto Sanga1 - 0
Nara Club
Kochi United3 - 2
Nara Club
AC Nagano Parceiro1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 1
Niigata University
Nara Club0 - 0
Tochigi SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#11#21#30#41#56#60#70
Nara Club
#11#20#30#40#50#60#70
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki
Azul Claro Numazu