Japanese J3 League17:00 ngày 29/06/2025

Kochi United
1 - 0

AC Nagano Parceiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốAC Nagano Parceiro
49Chỉ số 2551
85Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
72Chỉ số 2453
13Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 3-1-4-2412537388816661819929
Đội hình xuất phát

A.Riera#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Imai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Fukagawa#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suzuki#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Manato Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Miyoshi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Toya#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Uchida#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Uchida#13

Y.Uchida#39

Y.Uchida#26

Y.Uchida#20

Y.Uchida#21

Y.Uchida#24

Y.Uchida#7

Y.Uchida#17

Y.Uchida#4
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-1217324846577102818
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Sunamori#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Koga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hasegawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Paula#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yamanaka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujikawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Ukita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ukita#1

K.Ukita#11

K.Ukita#14

K.Ukita#47

K.Ukita#20

K.Ukita#4

K.Ukita#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United3 - 2
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara0 - 0
Kochi United
Vissel Kobe4 - 1
Kochi United
Kochi United3 - 2
Nara Club
FC Gifu1 - 1
Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 1
Kochi United
Thespa Kusatsu Gunma2 - 2
Kochi United
Kochi United0 - 2
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kochi United
Fukushima United FC3 - 4
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 2
FC Gifu
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Nara Club
Azul Claro Numazu0 - 0
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
AC Nagano Parceiro
Tochigi SC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#11#20#30#40#55#60#70
AC Nagano Parceiro
#10#20#30#40#56#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
FC Osaka
Zweigen Kanazawa FC