Japanese J3 League12:00 ngày 01/03/2025

Nara Club
2 - 1

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
59Chỉ số 2450
8Chỉ số 226
2Chỉ số 211
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
11Chỉ số 26
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
79Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 3-4-2-11552216401387072317
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yoshimura#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Tsunami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Kawatani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tamura#39

S.Tamura#25

S.Tamura#11

S.Tamura#20
S.Tamura#6

S.Tamura#9
S.Tamura#33

S.Tamura#21

S.Tamura#96
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 4-2-3-112444417154622104114
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ogawa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Takahashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yamamoto#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Saso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Ando#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ando#40

T.Ando#18

T.Ando#11

T.Ando#19

T.Ando#30

T.Ando#20
T.Ando#36

T.Ando#16

T.Ando#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 2
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 0
Iwate Grulla Morioka
SC Sagamihara1 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
Fukushima United FC
Nara Club2 - 2
Kamatamare Sanuki
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Nara Club
Nara Club0 - 1
FC Osaka
Nara Club0 - 0
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Kataller Toyama2 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Fukushima United FC
Azul Claro Numazu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Iwate Grulla Morioka1 - 6
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Yokohama SCC0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 4
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#12#20#30#40#511#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#11#21#30#41#56#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC
FC Gifu
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United