Indian League Division 115:30 ngày 17/03/2025

Namdhari FC
1 - 3

Gokulam Kerala FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namdhari FCChỉ sốGokulam Kerala FC
53Chỉ số 2481
1Chỉ số 213
2Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
9Chỉ số 229
2Chỉ số 27
87Chỉ số 23102
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Namdhari FC
Sơ đồ 4-3-315528419253209227
Đội hình xuất phát

N. Singh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lamine Moro#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

GursimratSingh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bhupinder Singh#84 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Singh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F. Addo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Singh#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J. Gordon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Cledson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Akashdeep Singh II#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Singh#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Singh#90

M.Singh#77

M.Singh#91

M.Singh#6
M.Singh#13
M.Singh#11
M.Singh#23
M.Singh#16

M.Singh#8

M.Singh#10
Gokulam Kerala FC
Sơ đồ 4-3-31246675171828151021
Đội hình xuất phát

R.Dagar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Unnikrishnan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Thangalakath#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Abhijith#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Krishna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Abeledo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L. Singh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.L.Pardo#28 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.VP#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Cháves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Brown#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Brown#9

T.Brown#77

T.Brown#93

T.Brown#6

T.Brown#42
T.Brown#11
T.Brown#24

T.Brown#1

T.Brown#95
T.Brown#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FC
Namdhari FC2 - 1
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC2 - 2
Namdhari FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namdhari FC
Inter Kashi3 - 2
Namdhari FC
Sreenidi Deccan0 - 1
Namdhari FC
Namdhari FC1 - 1
Churchill Brothers
Real Kashmir FC1 - 0
Namdhari FC
Dempo2 - 2
Namdhari FC
Shillong Lajong FC3 - 2
Namdhari FC
Delhi FC0 - 2
Namdhari FC
Namdhari FC1 - 1
Sreenidi Deccan
Namdhari FC5 - 2
Shillong Lajong FC
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gokulam Kerala FC
Rajasthan United FC0 - 3
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC3 - 4
Shillong Lajong FC
Aizawl FC1 - 2
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC6 - 3
Delhi FC
Gokulam Kerala FC0 - 1
Real Kashmir FC
Churchill Brothers2 - 1
Gokulam Kerala FC
Inter Kashi3 - 2
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC2 - 0
SC Bengaluru
Gokulam Kerala FC6 - 2
Inter Kashi
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namdhari FC
#11#20#32#43#52#60#70
Gokulam Kerala FC
#13#20#30#42#57#60#70