Indian League Division 115:30 ngày 02/02/2025

Delhi FC
0 - 2

Namdhari FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Delhi FCChỉ sốNamdhari FC
99Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
6Chỉ số 228
1Chỉ số 32
60Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Delhi FC
Sơ đồ 4-3-31274103397282267262465
Đội hình xuất phát

Lalmuansanga#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Joseph Lalmuanawma#74 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.S.Khabra#10 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Singh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pereira#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.T.Singh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Gagandeep#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R. Rawat#67 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Gaurav Rawat#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Sajal Bag#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

HridayaJain#65 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

HridayaJain#23

HridayaJain#34

HridayaJain#78

HridayaJain#20

HridayaJain#6

HridayaJain#99

HridayaJain#50
HridayaJain#5
HridayaJain#55

HridayaJain#19
Namdhari FC
Sơ đồ 4-3-32735551999202584921
Đội hình xuất phát

J.Singh#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Singh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Lamine Moro#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Singh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Singh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J. Gordon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F. Addo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Bhupinder Singh#84 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cledson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P. Haokip#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P. Haokip#10
P. Haokip#23

P. Haokip#1

P. Haokip#2
P. Haokip#13
P. Haokip#6

P. Haokip#29
P. Haokip#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namdhari FC0 - 0
Delhi FC
Delhi FC2 - 3
Namdhari FC
Namdhari FC1 - 2
Delhi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Delhi FC
Dempo1 - 0
Delhi FC
Aizawl FC4 - 2
Delhi FC
Delhi FC1 - 2
Churchill Brothers
Delhi FC1 - 1
Rajasthan United FC
Delhi FC0 - 5
Gokulam Kerala FC
Delhi FC3 - 1
Shillong Lajong FC
SC Bengaluru2 - 2
Delhi FC
Sreenidi Deccan0 - 1
Delhi FC
Real Kashmir FC2 - 1
Delhi FC
Inter Kashi5 - 1
Delhi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namdhari FC
Namdhari FC1 - 1
Sreenidi Deccan
Namdhari FC5 - 2
Shillong Lajong FC
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FC
Namdhari FC2 - 0
Inter Kashi
Churchill Brothers0 - 1
Namdhari FC
SC Bengaluru0 - 0
Namdhari FC
Namdhari FC1 - 0
Real Kashmir FC
Namdhari FC3 - 1
Aizawl FC
Namdhari FC0 - 1
Dempo
Namdhari FC1 - 3
Rajasthan United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Delhi FC
#10#20#30#41#55#60#70
Namdhari FC
#12#21#30#42#53#60#70