Indian League Division 120:30 ngày 17/02/2025

Gokulam Kerala FC
6 - 3

Delhi FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Gokulam Kerala FC
Sơ đồ 4-3-3429327522817715910
Đội hình xuất phát

S.R.Kunniyil#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Praveen#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Thangmuansang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Krishna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Singh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.L.Pardo#28 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.Abeledo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Abhijith#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.VP#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Niane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Cháves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Cháves#30

M.Cháves#12

M.Cháves#6

M.Cháves#99
M.Cháves#11
M.Cháves#24

M.Cháves#1

M.Cháves#23

M.Cháves#95

M.Cháves#4
Delhi FC
Sơ đồ 4-3-3129733222997678205
Đội hình xuất phát

Lalmuansanga#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Pereira#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Singh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Gagandeep#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Ashangbam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

SamsonKeishing#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L. Limbu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Vanlalhriatzuala K#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Binong#78 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Gayary#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Nkengue#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Nkengue#1

J.Nkengue#65

J.Nkengue#50

J.Nkengue#26

J.Nkengue#9

J.Nkengue#31

J.Nkengue#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Delhi FC0 - 5
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC0 - 2
Delhi FC
Delhi FC1 - 2
Gokulam Kerala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC0 - 1
Real Kashmir FC
Churchill Brothers2 - 1
Gokulam Kerala FC
Inter Kashi3 - 2
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC2 - 0
SC Bengaluru
Gokulam Kerala FC6 - 2
Inter Kashi
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FC
Dempo0 - 1
Gokulam Kerala FC
Delhi FC0 - 5
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC0 - 0
Rajasthan United FC
Shillong Lajong FC0 - 0
Gokulam Kerala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Delhi FC
Churchill Brothers2 - 2
Delhi FC
Delhi FC0 - 1
SC Bengaluru
Delhi FC0 - 2
Namdhari FC
Dempo1 - 0
Delhi FC
Aizawl FC4 - 2
Delhi FC
Delhi FC1 - 2
Churchill Brothers
Delhi FC1 - 1
Rajasthan United FC
Delhi FC0 - 5
Gokulam Kerala FC
Delhi FC3 - 1
Shillong Lajong FC
SC Bengaluru2 - 2
Delhi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gokulam Kerala FC
#16#22#30#41#53#60#70
Delhi FC
#13#21#30#41#52#60#70
Sreenidi Deccan