Indian League Division 120:30 ngày 29/01/2025

Gokulam Kerala FC
2 - 0

SC Bengaluru
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gokulam Kerala FCChỉ sốSC Bengaluru
151Chỉ số 23232
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
10Chỉ số 229
120Chỉ số 24189
2Chỉ số 35
1Chỉ số 40
2Chỉ số 210
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Gokulam Kerala FC
Sơ đồ 4-4-215242717728109515
Đội hình xuất phát

B.Singh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N. Krishna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Singh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Unnikrishnan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Thangmuansang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Abeledo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Abhijith#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.L.Pardo#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Cháves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Sinisa stanisavic#95 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.VP#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.VP#13

S.VP#66
S.VP#24

S.VP#23

S.VP#77

S.VP#9

S.VP#93

S.VP#6
S.VP#11
SC Bengaluru
Sơ đồ 4-4-23721123351018309388
Đội hình xuất phát
Yuya Kuriyama#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ShravanShetty#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ShafeelPP#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ShanidValan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ManojSwamyKannan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Lamela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
AsifOM#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
JibinDevassy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Singh#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Sánchez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Kisekka#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Kisekka#3
H.Kisekka#25
H.Kisekka#27
H.Kisekka#13
H.Kisekka#11

H.Kisekka#22

H.Kisekka#7
H.Kisekka#14

H.Kisekka#23
H.Kisekka#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC6 - 2
Inter Kashi
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FC
Dempo0 - 1
Gokulam Kerala FC
Delhi FC0 - 5
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC0 - 0
Rajasthan United FC
Shillong Lajong FC0 - 0
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC0 - 1
Churchill Brothers
Gokulam Kerala FC1 - 1
Aizawl FC
Real Kashmir FC1 - 1
Gokulam Kerala FC
Sreenidi Deccan2 - 3
Gokulam Kerala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Bengaluru
SC Bengaluru1 - 0
Sreenidi Deccan
SC Bengaluru2 - 5
Kickstart Karnataka FC
SC Bengaluru4 - 0
South United
Real Kashmir FC3 - 1
SC Bengaluru
FC Bengaluru United0 - 0
SC Bengaluru
Shillong Lajong FC5 - 0
SC Bengaluru
Rajasthan United FC2 - 1
SC Bengaluru
SC Bengaluru2 - 3
Kodagu FC
SC Bengaluru4 - 0
FC Agniputhra
SC Bengaluru0 - 0
Namdhari FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gokulam Kerala FC
#12#21#31#42#56#60#70
SC Bengaluru
#10#20#30#45#514#60#70