Indian League Division 120:30 ngày 03/03/2025

Gokulam Kerala FC
3 - 4

Shillong Lajong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gokulam Kerala FCChỉ sốShillong Lajong FC
3Chỉ số 31
94Chỉ số 2383
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2457
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Gokulam Kerala FC
30215286111295417
Đội hình xuất phát
B.Ajayan#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Brown#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N. Krishna#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Pardo#28 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Rishad#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Ramdinthara#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Singh#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Singh#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sinisa stanisavic#95 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Unnikrishnan#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Abeledo#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Abeledo#9

N.Abeledo#93

N.Abeledo#42

N.Abeledo#66
N.Abeledo#24

N.Abeledo#18

N.Abeledo#23

N.Abeledo#15

N.Abeledo#12

N.Abeledo#10
Shillong Lajong FC
12026621278510164
Đội hình xuất phát

Ranit Sarkar#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel Gonçalves#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kharshong#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Khongsit#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W. Ryngkhlem#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Treimiki Lamurong#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lyngdoh#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Paulino#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Rudwere#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Buam#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Kharbudon#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R. Kharbudon#3

R. Kharbudon#22

R. Kharbudon#23
R. Kharbudon#17

R. Kharbudon#12

R. Kharbudon#18

R. Kharbudon#15

R. Kharbudon#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shillong Lajong FC0 - 0
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC2 - 0
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC3 - 1
Gokulam Kerala FC
Shillong Lajong FC1 - 1
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC3 - 1
Shillong Lajong FC
Gokulam Kerala FC3 - 2
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC1 - 0
Gokulam Kerala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gokulam Kerala FC
Aizawl FC1 - 2
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC6 - 3
Delhi FC
Gokulam Kerala FC0 - 1
Real Kashmir FC
Churchill Brothers2 - 1
Gokulam Kerala FC
Inter Kashi3 - 2
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC2 - 0
SC Bengaluru
Gokulam Kerala FC6 - 2
Inter Kashi
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FC
Dempo0 - 1
Gokulam Kerala FC
Delhi FC0 - 5
Gokulam Kerala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shillong Lajong FC
SC Bengaluru2 - 0
Shillong Lajong FC
Dempo2 - 2
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC4 - 0
Sreenidi Deccan
Shillong Lajong FC3 - 2
Namdhari FC
Real Kashmir FC2 - 0
Shillong Lajong FC
Aizawl FC1 - 3
Shillong Lajong FC
Namdhari FC5 - 2
Shillong Lajong FC
Sreenidi Deccan5 - 5
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC5 - 0
SC Bengaluru
Shillong Lajong FC1 - 0
Real Kashmir FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gokulam Kerala FC
#13#21#30#43#58#60#70
Shillong Lajong FC
#14#21#30#41#56#60#70
Rajasthan United FC