Indian League Division 120:30 ngày 12/02/2025

Gokulam Kerala FC
0 - 1

Real Kashmir FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gokulam Kerala FCChỉ sốReal Kashmir FC
7Chỉ số 224
112Chỉ số 2489
9Chỉ số 23
125Chỉ số 23107
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gokulam Kerala FC
Sơ đồ 4-4-242566230177623959
Đội hình xuất phát

S.R.Kunniyil#42 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N. Krishna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Thangalakath#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Singh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Ajayan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Abeledo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Abhijith#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Rishad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Soosairaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Sinisa stanisavic#95 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Niane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Niane#11

A.Niane#15

A.Niane#4

A.Niane#1

A.Niane#99

A.Niane#93

A.Niane#77

A.Niane#12

A.Niane#21

A.Niane#19
Real Kashmir FC
Sơ đồ 4-3-3136326121020873170
Đội hình xuất phát

SyedZahid·HussainBukhari#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yousuf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hammad#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bouba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mohammed Aqib#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Asrar Rehbar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Issah#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Lalramsanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Inam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

PauloCézar#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A. Samb#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Samb#18
A. Samb#22
A. Samb#4

A. Samb#17

A. Samb#45

A. Samb#19
A. Samb#11

A. Samb#15

A. Samb#24

A. Samb#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Kashmir FC1 - 1
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC1 - 1
Real Kashmir FC
Real Kashmir FC3 - 0
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC2 - 0
Real Kashmir FC
Real Kashmir FC0 - 0
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC5 - 1
Real Kashmir FC
Gokulam Kerala FC1 - 1
Real Kashmir FC
Gokulam Kerala FC0 - 0
Real Kashmir FC
Gokulam Kerala FC0 - 1
Real Kashmir FC
Real Kashmir FC1 - 0
Gokulam Kerala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gokulam Kerala FC
Churchill Brothers2 - 1
Gokulam Kerala FC
Inter Kashi3 - 2
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC2 - 0
SC Bengaluru
Gokulam Kerala FC6 - 2
Inter Kashi
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FC
Dempo0 - 1
Gokulam Kerala FC
Delhi FC0 - 5
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC0 - 0
Rajasthan United FC
Shillong Lajong FC0 - 0
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC0 - 1
Churchill BrothersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Kashmir FC
Sreenidi Deccan1 - 1
Real Kashmir FC
Real Kashmir FC2 - 0
Shillong Lajong FC
Churchill Brothers3 - 1
Real Kashmir FC
Real Kashmir FC2 - 0
Dempo
Real Kashmir FC3 - 1
SC Bengaluru
Real Kashmir FC2 - 2
Sreenidi Deccan
Shillong Lajong FC1 - 0
Real Kashmir FC
Aizawl FC1 - 1
Real Kashmir FC
Namdhari FC1 - 0
Real Kashmir FC
Real Kashmir FC1 - 1
Inter KashiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gokulam Kerala FC
#10#20#30#41#59#60#70
Real Kashmir FC
#11#20#30#43#53#60#70