Indian League Division 114:30 ngày 25/01/2025

Namdhari FC
5 - 2

Shillong Lajong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namdhari FCChỉ sốShillong Lajong FC
3Chỉ số 210
0Chỉ số 31
5Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 227
43Chỉ số 2480
90Chỉ số 23122
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Namdhari FC
Sơ đồ 4-4-22790551928425211097
Đội hình xuất phát

J.Singh#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Baretto#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lamine Moro#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Singh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

GursimratSingh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bhupinder Singh#84 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F. Addo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P. Haokip#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Cledson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Singh#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Singh#99

M.Singh#22

M.Singh#5
M.Singh#13
M.Singh#6
M.Singh#23

M.Singh#3

M.Singh#1

M.Singh#15
M.Singh#17
Shillong Lajong FC
Sơ đồ 4-4-299462026581116977
Đội hình xuất phát
M. Dubey#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R. Kharbudon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Khongsit#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Daniel Gonçalves#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kharshong#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Paulino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Lyngdoh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Nongbri#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Buam#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Douglas Rosa Tardin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Sohktung#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sohktung#14

S.Sohktung#45

S.Sohktung#15

S.Sohktung#7

S.Sohktung#1

S.Sohktung#18

S.Sohktung#12

S.Sohktung#27
S.Sohktung#21

S.Sohktung#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Namdhari FC
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FC
Namdhari FC2 - 0
Inter Kashi
Churchill Brothers0 - 1
Namdhari FC
SC Bengaluru0 - 0
Namdhari FC
Namdhari FC1 - 0
Real Kashmir FC
Namdhari FC3 - 1
Aizawl FC
Namdhari FC0 - 1
Dempo
Namdhari FC1 - 3
Rajasthan United FC
Namdhari FC0 - 0
Delhi FC
Real Kashmir FC1 - 4
Namdhari FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shillong Lajong FC
Sreenidi Deccan5 - 5
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC5 - 0
SC Bengaluru
Shillong Lajong FC1 - 0
Real Kashmir FC
Delhi FC3 - 1
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC0 - 0
Gokulam Kerala FC
Shillong Lajong FC8 - 0
Rajasthan United FC
Shillong Lajong FC0 - 0
Inter Kashi
Shillong Lajong FC0 - 2
Dempo
Shillong Lajong FC2 - 2
Churchill Brothers
Shillong Lajong FC3 - 0
Ryntih SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namdhari FC
#15#22#30#40#53#60#70
Shillong Lajong FC
#12#21#30#41#510#60#70