Indian League Division 114:30 ngày 28/01/2025

Namdhari FC
1 - 1

Sreenidi Deccan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namdhari FCChỉ sốSreenidi Deccan
138Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2213
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 31
1Chỉ số 211
94Chỉ số 24103
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Namdhari FC
Sơ đồ 4-4-22723551984252120999
Đội hình xuất phát

J.Singh#27 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

GursimratSingh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lamine Moro#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Singh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bhupinder Singh#84 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F. Addo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P. Haokip#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Gordon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Cledson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Singh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Singh#90

J.Singh#29
J.Singh#6
J.Singh#13

J.Singh#5

J.Singh#1
J.Singh#23
J.Singh#18
J.Singh#17
J.Singh#10
Sreenidi Deccan
Sơ đồ 4-3-341931327236211671177
Đội hình xuất phát
A.Lamba#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Bhatt#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Sabiá#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Ambekar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Deepak DP#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bawitlung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lalromawia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Chhetri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Willian#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.D.Castañeda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Orelien#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Orelien#28

A.Orelien#24
A.Orelien#1

A.Orelien#12

A.Orelien#17

A.Orelien#22

A.Orelien#10

A.Orelien#55

A.Orelien#30

A.Orelien#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Namdhari FC
Namdhari FC5 - 2
Shillong Lajong FC
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FC
Namdhari FC2 - 0
Inter Kashi
Churchill Brothers0 - 1
Namdhari FC
SC Bengaluru0 - 0
Namdhari FC
Namdhari FC1 - 0
Real Kashmir FC
Namdhari FC3 - 1
Aizawl FC
Namdhari FC0 - 1
Dempo
Namdhari FC1 - 3
Rajasthan United FC
Namdhari FC0 - 0
Delhi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sreenidi Deccan
SC Bengaluru1 - 0
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan5 - 5
Shillong Lajong FC
Real Kashmir FC2 - 2
Sreenidi Deccan
Aizawl FC3 - 4
Sreenidi Deccan
Inter Kashi3 - 1
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan0 - 1
Dempo
Sreenidi Deccan0 - 1
Delhi FC
Sreenidi Deccan2 - 1
Rajasthan United FC
Sreenidi Deccan2 - 1
Churchill Brothers
Sreenidi Deccan2 - 3
Gokulam Kerala FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namdhari FC
#11#21#30#42#56#60#70
Sreenidi Deccan
#11#21#30#41#53#60#70