Indian League Division 120:30 ngày 06/03/2025

Inter Kashi
3 - 2

Namdhari FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter KashiChỉ sốNamdhari FC
4Chỉ số 227
52Chỉ số 2470
3Chỉ số 23
0Chỉ số 81
3Chỉ số 212
105Chỉ số 23127
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Kashi
Sơ đồ 5-3-2292552342173120109
Đội hình xuất phát

A.Bhattacharya#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Passi#25 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

V. Bijoy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Golui#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Muñoz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Das#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Kauko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Miranda#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Stojanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Lalrindika#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Barco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Barco#28

M.Barco#30

M.Barco#27
M.Barco#3

M.Barco#26

M.Barco#1

M.Barco#2

M.Barco#16

M.Barco#32

M.Barco#18
Namdhari FC
Sơ đồ 5-4-12731955905251084779
Đội hình xuất phát

J.Singh#27 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Singh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Lamine Moro#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Baretto#90 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Singh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F. Addo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Bhupinder Singh#84 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pragyan·Gogoi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Cledson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cledson#1
Cledson#13
Cledson#23
Cledson#11
Cledson#16

Cledson#22

Cledson#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namdhari FC2 - 0
Inter Kashi
Inter Kashi4 - 1
Namdhari FC
Namdhari FC2 - 4
Inter KashiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Kashi
Inter Kashi1 - 3
Real Kashmir FC
Delhi FC0 - 1
Inter Kashi
SC Bengaluru0 - 0
Inter Kashi
Aizawl FC0 - 3
Inter Kashi
Inter Kashi0 - 2
Dempo
Inter Kashi3 - 2
Gokulam Kerala FC
Rajasthan United FC1 - 1
Inter Kashi
Gokulam Kerala FC6 - 2
Inter Kashi
Inter Kashi4 - 3
Aizawl FC
Namdhari FC2 - 0
Inter KashiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namdhari FC
Sreenidi Deccan0 - 1
Namdhari FC
Namdhari FC1 - 1
Churchill Brothers
Real Kashmir FC1 - 0
Namdhari FC
Dempo2 - 2
Namdhari FC
Shillong Lajong FC3 - 2
Namdhari FC
Delhi FC0 - 2
Namdhari FC
Namdhari FC1 - 1
Sreenidi Deccan
Namdhari FC5 - 2
Shillong Lajong FC
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FC
Namdhari FC2 - 0
Inter KashiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Kashi
#13#20#30#43#53#60#70
Namdhari FC
#12#20#30#43#53#60#70