Indian League Division 120:30 ngày 08/02/2025

Shillong Lajong FC
3 - 2

Namdhari FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shillong Lajong FCChỉ sốNamdhari FC
59Chỉ số 2541
148Chỉ số 23122
91Chỉ số 2461
11Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
3Chỉ số 32
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Shillong Lajong FC
Sơ đồ 4-2-3-1164202651116879
Đội hình xuất phát

Ranit Sarkar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Khongsit#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Kharbudon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Daniel Gonçalves#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kharshong#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Paulino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Nongbri#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Buam#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Lyngdoh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F. Syndai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Douglas Rosa Tardin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Douglas Rosa Tardin#22

Douglas Rosa Tardin#3
Douglas Rosa Tardin#17

Douglas Rosa Tardin#27

Douglas Rosa Tardin#12

Douglas Rosa Tardin#18

Douglas Rosa Tardin#10

Douglas Rosa Tardin#77

Douglas Rosa Tardin#15

Douglas Rosa Tardin#25
Namdhari FC
Sơ đồ 4-4-227195559084202599923
Đội hình xuất phát

J.Singh#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Singh#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Singh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Lamine Moro#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Baretto#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bhupinder Singh#84 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J. Gordon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F. Addo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Singh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Cledson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
DharmpreetSingh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
DharmpreetSingh#17

DharmpreetSingh#1

DharmpreetSingh#2

DharmpreetSingh#77
DharmpreetSingh#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namdhari FC5 - 2
Shillong Lajong FC
Namdhari FC1 - 1
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC3 - 0
Namdhari FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shillong Lajong FC
Real Kashmir FC2 - 0
Shillong Lajong FC
Aizawl FC1 - 3
Shillong Lajong FC
Namdhari FC5 - 2
Shillong Lajong FC
Sreenidi Deccan5 - 5
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC5 - 0
SC Bengaluru
Shillong Lajong FC1 - 0
Real Kashmir FC
Delhi FC3 - 1
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC0 - 0
Gokulam Kerala FC
Shillong Lajong FC8 - 0
Rajasthan United FC
Shillong Lajong FC0 - 0
Inter KashiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namdhari FC
Delhi FC0 - 2
Namdhari FC
Namdhari FC1 - 1
Sreenidi Deccan
Namdhari FC5 - 2
Shillong Lajong FC
Gokulam Kerala FC0 - 2
Namdhari FC
Namdhari FC2 - 0
Inter Kashi
Churchill Brothers0 - 1
Namdhari FC
SC Bengaluru0 - 0
Namdhari FC
Namdhari FC1 - 0
Real Kashmir FC
Namdhari FC3 - 1
Aizawl FC
Namdhari FC0 - 1
DempoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shillong Lajong FC
#13#21#30#43#59#60#70
Namdhari FC
#12#21#30#42#54#60#70